字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孟诸
孟诸
Nghĩa
1.亦作"孟猪"。亦作"孟潴"。 2.古泽薮名。在今河南商丘东北﹑虞城西北。
Chữ Hán chứa trong
孟
诸