字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤俦寡匹
孤俦寡匹
Nghĩa
1.孤独无伴侣。
Chữ Hán chứa trong
孤
俦
寡
匹
孤俦寡匹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台