字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤另另
孤另另
Nghĩa
1.孤单;无依无靠或没有陪衬。
Chữ Hán chứa trong
孤
另