字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孤哀子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤哀子
孤哀子
Nghĩa
旧时儿子死了父亲称孤子,死了母亲称哀子,父母都死了称孤哀子(多用于讣闻)。
Chữ Hán chứa trong
孤
哀
子