字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤堆
孤堆
Nghĩa
1.地面上由土或沙堆积成的隆起部分。 2.坟堆,借喻死人。
Chữ Hán chứa trong
孤
堆