字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孤寂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤寂
孤寂
Nghĩa
孤独寂寞~难耐丨他一个人留在家里,感到十分~。
Chữ Hán chứa trong
孤
寂