字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤寄
孤寄
Nghĩa
1.犹托孤。 2.独身寄居他乡。
Chữ Hán chứa trong
孤
寄