字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤寡鳏独
孤寡鳏独
Nghĩa
1.泛指没有劳动力而又无人赡养的人。语本《孟子.梁惠王下》"老而无妻曰鳏,老而无夫曰寡,老而无子曰独,幼而无父曰孤。此四者,天下之穷民而无告者。"
Chữ Hán chứa trong
孤
寡
鳏
独