字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤履危行
孤履危行
Nghĩa
1.谓行为孤高独特。
Chữ Hán chứa trong
孤
履
危
行