字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孤山鹤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤山鹤
孤山鹤
Nghĩa
1.宋林逋隐居杭州西湖孤山,不娶无子,所居植梅畜鹤。事见宋沈括《梦溪笔谈·人事二》﹑《宋史·隐逸传上·林逋》﹑明田汝成《西湖游览志·孤山三堤胜迹》◇遂以"孤山鹤"为吟咏隐逸之典。
Chữ Hán chứa trong
孤
山
鹤