字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤峭
孤峭
Nghĩa
1.突兀峭立。 2.喻品性孤傲,不与众人和同。 3.喻文学﹑艺术风格高雅超俗。
Chữ Hán chứa trong
孤
峭