字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤帆
孤帆
Nghĩa
一张船帆或单独一条船孤帆远影碧空尽,惟见长江天际流|孤帆渐渐远去。
Chữ Hán chứa trong
孤
帆