字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤帏
孤帏
Nghĩa
1.孤单的床帐。谓独居无偶。
Chữ Hán chứa trong
孤
帏