字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤忠
孤忠
Nghĩa
1.忠贞自持,不求人体察的节操。 2.指忠贞自持的人。
Chữ Hán chứa trong
孤
忠