字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤拐
孤拐
Nghĩa
〈方〉①颧骨。②脚掌两旁突出的部分。
Chữ Hán chứa trong
孤
拐