字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤拐脸
孤拐脸
Nghĩa
1.上部凸出下部尖削的脸。
Chữ Hán chứa trong
孤
拐
脸