字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孤掌难鸣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤掌难鸣
孤掌难鸣
Nghĩa
一个巴掌难以拍响。比喻力量单薄,难以成事。
Chữ Hán chứa trong
孤
掌
难
鸣