字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤文只义
孤文只义
Nghĩa
1.指零碎的文字材料。
Chữ Hán chứa trong
孤
文
只
义
孤文只义 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台