字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤旅
孤旅
Nghĩa
1.孤立无援的军队。 2.独自在外的人。
Chữ Hán chứa trong
孤
旅