字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤桐
孤桐
Nghĩa
1.特生的梧桐。 2.因峄阳孤桐中琴瑟,故后以"孤桐"为琴的代称。据《风俗通》,梧桐生于峄山之阳,岩石之上,采东南孙枝为琴,声极清亮。
Chữ Hán chứa trong
孤
桐