字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孤注一掷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤注一掷
孤注一掷
Nghĩa
把所有的钱一下投做赌注,企图最后得胜。比喻在危急时把全部力量拿出来冒一次险。
Chữ Hán chứa trong
孤
注
一
掷