字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤澹
孤澹
Nghĩa
1.亦作"孤淡"。 2.清高淡泊;孤单清静。
Chữ Hán chứa trong
孤
澹