字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孤犊触乳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤犊触乳
孤犊触乳
Nghĩa
1.谓无母的小牛特别亲近母牛的乳房。比喻无依者思慕亲人。
Chữ Hán chứa trong
孤
犊
触
乳