字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤独园
孤独园
Nghĩa
1.古时收养无人赡养的老人和孤儿的机构。
Chữ Hán chứa trong
孤
独
园