字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孤独者 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤独者
孤独者
Nghĩa
短篇小说。鲁迅作。1925年发表。魏连殳早年曾奋斗过,后被学校解职,只得靠典书度日。在绝望中,他当了杜师长的顾问,在官场上钻营,终于在荒唐的应酬中一病不起。
Chữ Hán chứa trong
孤
独
者