字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤翠
孤翠
Nghĩa
1.指挺拔翠绿的景物。 2.指独立苍翠的山峰。
Chữ Hán chứa trong
孤
翠