字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤耸
孤耸
Nghĩa
1.突出高耸。 2.形容人品孤高特出,不同流俗。
Chữ Hán chứa trong
孤
耸