字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤胆
孤胆
Nghĩa
单独跟许多敌人英勇作战的~英雄。
Chữ Hán chứa trong
孤
胆