字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤臣孽子
孤臣孽子
Nghĩa
1.指孤立无助的远臣和贱妾所生的庶子。引申为不容于当政者但心怀忠诚的人。
Chữ Hán chứa trong
孤
臣
孽
子