字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤舟独桨
孤舟独桨
Nghĩa
1.喻单独行动,没人帮助。
Chữ Hán chứa trong
孤
舟
独
桨