字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤芳
孤芳
Nghĩa
1.独秀的香花。常比喻高洁绝俗的品格。 2.指与众不同的独特见解。
Chữ Hán chứa trong
孤
芳