字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤芳自赏
孤芳自赏
Nghĩa
比喻自命清高,自我欣赏。
Chữ Hán chứa trong
孤
芳
自
赏
孤芳自赏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台