字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤蓬
孤蓬
Nghĩa
1.随风飘转的蓬草。常比喻飘泊无定的孤客。
Chữ Hán chứa trong
孤
蓬