字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤蔽
孤蔽
Nghĩa
1.孤立而受蒙蔽。
Chữ Hán chứa trong
孤
蔽