字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孤藐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤藐
孤藐
Nghĩa
1.语本《左传.僖公九年》"以是藐诸孤辱在大夫,其若之何?"后以"孤藐"谓幼年丧父,失去依靠。 2.泛指年幼的孤儿。
Chữ Hán chứa trong
孤
藐