字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤贱
孤贱
Nghĩa
1.孤苦低贱。 2.指孤贱的人。 3.犹轻贱。
Chữ Hán chứa trong
孤
贱