字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孤辰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤辰
孤辰
Nghĩa
1.古代卜者的术语。天干为日,地支为辰,六甲中无天干相配之地支称孤辰。如甲子旬中无戌亥,戌亥即为孤辰;甲戌旬中无申酉,申酉即为孤辰。余类推。迷信认为人的生辰八字犯孤辰即主不吉利。
Chữ Hán chứa trong
孤
辰