字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孤辰寡宿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤辰寡宿
孤辰寡宿
Nghĩa
1.算命者的迷信说法妇女的生辰八字犯孤辰寡宿,即主命中无丈夫。
Chữ Hán chứa trong
孤
辰
寡
宿