字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤雊
孤雊
Nghĩa
1.独鸣。比喻特立独行,不随流俗。
Chữ Hán chứa trong
孤
雊