孤雌寡鹤

Nghĩa

1.丧失配偶的禽鸟◇亦用以比喻失偶之人。

Chữ Hán chứa trong

孤雌寡鹤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台