字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤雌寡鹤
孤雌寡鹤
Nghĩa
1.丧失配偶的禽鸟◇亦用以比喻失偶之人。
Chữ Hán chứa trong
孤
雌
寡
鹤
孤雌寡鹤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台