字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤雏腐鼠
孤雏腐鼠
Nghĩa
1.比喻微贱不足道的人或物。
Chữ Hán chứa trong
孤
雏
腐
鼠
孤雏腐鼠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台