字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤零零
孤零零
Nghĩa
形容孤单,无依无靠或没有陪衬家里只剩下他~一个人丨山脚下有一间~的小草房。
Chữ Hán chứa trong
孤
零