字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤魂野鬼
孤魂野鬼
Nghĩa
1.比喻没有依靠,处境艰难的人。
Chữ Hán chứa trong
孤
魂
野
鬼