字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤鳏
孤鳏
Nghĩa
1.没有妻子儿女,谓孤单无后。
Chữ Hán chứa trong
孤
鳏