字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤鷑
孤鷑
Nghĩa
1.独自飞翔。 2.高升,腾达。 3.超逸;与众不同。
Chữ Hán chứa trong
孤
鷑