孥戮

Nghĩa

1.诛及子孙。 2.说或作奴隶,或加杀戮。 3.多用为杀戮之意。

Chữ Hán chứa trong

孥戮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台