字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孥戮
孥戮
Nghĩa
1.诛及子孙。 2.说或作奴隶,或加杀戮。 3.多用为杀戮之意。
Chữ Hán chứa trong
孥
戮
孥戮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台