字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
学嚬
学嚬
Nghĩa
1.效颦。谓胡乱模仿,弄巧成拙。 2.指美女蹙眉。
Chữ Hán chứa trong
学
嚬