字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孩儿
孩儿
Nghĩa
父母称呼儿女或儿女对父亲自称(多见于早期白话)。
Chữ Hán chứa trong
孩
儿