字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孩名
孩名
Nghĩa
1.为婴儿命名。引申为婴儿时期。语出《礼记.内则》"子生三月,父执子之右手,咳而名之。"陆德明释文"孩字又作咳。"
Chữ Hán chứa trong
孩
名
孩名 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台