字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孩抱
孩抱
Nghĩa
1.幼年;幼小。 2.犹怀抱。
Chữ Hán chứa trong
孩
抱